Nền tảng chọn trường, trung tâm lớn nhất* Việt Nam

28,189 trường, trung tâm 21,261,470 lượt phụ huynh tìm kiếm

Gợi ý 100+ tên hay đặt tên tiếng Hàn cho con trai ấn tượng nhất

Đăng vào 21/02/2026 - 16:03:20

eye 0

table-of-contents Mục lục

Xem thêm

Gợi ý 100+ tên hay đặt tên tiếng Hàn cho con trai ấn tượng nhất

Trong những năm gần đây, văn hóa Hàn Quốc ngày càng được yêu thích tại Việt Nam, từ âm nhạc, phim ảnh đến phong cách sống. Vì thế, nhiều bậc phụ huynh cũng quan tâm đến việc lựa chọn những cái tên mang âm hưởng xứ kim chi cho bé trai của mình. Đặt tên tiếng Hàn cho con trai không chỉ tạo cảm giác mới mẻ, hiện đại mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc về phẩm chất và tương lai của con. Vậy đâu là những cái tên hay và phù hợp nhất?

Tên con trai Hàn Quốc chuyển thể từ tên Tiếng Việt

Nếu gia đình có kế hoạch sang Hàn Quốc sinh sống, học tập hoặc làm việc, việc chuẩn bị cho bé một tên gọi tiếng Hàn sẽ giúp quá trình làm giấy tờ và giao tiếp thuận tiện hơn. Ba mẹ có thể tham khảo cách phiên âm từ tên tiếng Việt sang tiếng Hàn để giữ được nét quen thuộc mà vẫn dễ đọc, dễ nhớ. Dưới đây là những gợi ý chuyển đổi phổ biến dành cho bé trai:

Tên con trai Hàn Quốc chuyển thể từ tên Tiếng Việt
  • Anh / Ánh: Yeong (영)
  • An: Ahn (안)
  • Bảo: Bo (보)
  • Bách: Baek / Park (박)
  • Cường / Cương: Kang (강)
  • Châu: Joo (주)
  • Đạt: Dal (달)
  • Đức: Deok (덕)
  • Dũng: Yong (용)
  • Duy: Doo (두)
  • Dương: Yang (양)
  • Khánh / Khang / Khương: Kang (강)
  • Hải: Hae (해)
  • Hiếu: Hyo (효)
  • Hoàng / Huỳnh: Hwang (황)
  • Hưng: Heung (흥)
  • Huy: Hwi (회)
  • Khoa: Gwa (과)
  • Kiên: Gun (근)
  • Long: Yong (용)
  • Mạnh: Maeng (맹)
  • Minh: Myung (명)
  • Nam: Nam (남)
  • Phong: Pung / Poong (풍)
  • Quân: Goon / Kyoon (균)
  • Quang: Gwang (광)
  • Quốc: Gook (국)
  • Sơn: San (산)
  • Thái: Tae (태)
  • Thắng: Seung (승)
  • Thành / Thịnh: Seong (성)
  • Tiến: Seon (선)
  • Tài: Jae (재)
  • Tân: Bin (빈)
  • Tấn: Sin (신)
  • Thạch: Taek (택)
  • Thế: Se (세)
  • Thiên / Toàn: Cheon (천)
  • Thiện: Seon (선)
  • Thuận: Soon (순)
  • Trường: Jang (장)
  • Trí: Ji (지)
  • Tú: Soo (수)
  • Tuấn: Joon / Jun (준)
  • Văn: Moon / Mun (문)
  • Việt: Meol (멀)
  • Vũ: Woo (우)
  • Vương: Wang (왕)

Ba mẹ có thể linh hoạt điều chỉnh cách phiên âm sao cho phù hợp với phát âm chuẩn tiếng Hàn và ý nghĩa mong muốn gửi gắm cho con.

Xem thêm: Đặt tên con hay

Xem thêm: Đặt tên cho con trai

Gợi ý 100+ đặt tên tiếng Hàn cho con trai hay và ý nghĩa

Một cái tên đẹp không chỉ dễ gọi mà còn gửi gắm ước mong về tương lai tươi sáng cho bé. Nếu ba mẹ yêu thích văn hóa xứ kim chi và đang tìm cảm hứng mới mẻ, danh sách gợi ý 100+ đặt tên tiếng Hàn cho con trai hay và ý nghĩa dưới đây sẽ là lựa chọn đáng tham khảo.

Gợi ý 100+ đặt tên tiếng Hàn cho con trai hay và ý nghĩa

Tên dành cho con trai Hàn Quốc được dùng phổ biến

  • Dong-hyun: Đại diện cho chàng trai sống chuẩn mực, giàu đức hạnh.
  • Ha-jun: Gợi hình ảnh một cậu bé xuất sắc, thông minh và đầy tiềm năng.
  • Ha-yoon: Biểu trưng cho sự lễ độ, ngoan ngoãn và đáng mến.
  • Hyun-woo: Mang ý nghĩa về người con trai chính trực, có phẩm chất tốt đẹp.
  • Ji-hu: Tượng trưng cho trí tuệ sắc bén và tương lai rộng mở.
  • Ji-ho: Thể hiện sự thông thái cùng khí chất nổi bật.
  • Ji-yoo: Đại diện cho nguồn năng lượng tích cực và đầu óc nhanh nhạy.
  • Joon-woo: Gợi lên hình ảnh chàng trai khôi ngô, tâm hồn trong sáng.
  • Jung-hoon: Tượng trưng cho sự trung thực và phong thái đĩnh đạc.
  • Jun-seo: Mang ý nghĩa về một người hiền lành, giàu lòng tốt.
  • Seo-jun: Gắn liền với vẻ ngoài sáng sủa, cuốn hút.
  • Seo-yun: Thể hiện sự bao dung, hào hiệp và tử tế.
  • Sung-hoon: Đại diện cho tinh thần trách nhiệm và đáng tin cậy.
  • Sang-hoon: Biểu trưng cho lòng nhân ái cùng phẩm chất cao quý.
  • Sung-ho: Mang hàm ý người kế thừa tài năng, có chí hướng lớn.
  • Sung-jin: Thể hiện sự chân thành và năng lực vượt trội.
  • Sung-min: Gợi lên hình ảnh chàng trai tinh tế, ân cần và điềm đạm.
  • Ye-jun: Đại diện cho tài năng nổi bật và ngoại hình sáng sủa.
  • Yu-jun: Mang ý nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ và cuốn hút.
  • Young-chul: Tượng trưng cho sự vững vàng và đáng tin.
  • Young-ho: Thể hiện tinh thần bền bỉ và tầm vóc lớn lao.
  • Young-soo: Đại diện cho ý chí kiên định và sức mạnh nội tâm.

Tên tiếng Hàn cho con trai độc đáo

  • Noo-ri: Gợi hình ảnh những viên mưa đá rơi xuống, mạnh mẽ và độc đáo.
  • Oh-seong: Mang ý nghĩa “năm vì sao”, tượng trưng cho ánh sáng và khát vọng vươn xa.
  • Beom-seok: Đại diện cho hình mẫu vững chãi như tảng đá, kiên định trước mọi thử thách.
  • Byeong-ho: Thể hiện sự rạng rỡ và xuất chúng.
  • Dae-jung: Hàm ý về tầm vóc lớn lao và chí hướng cao cả.
  • Eun: Biểu trưng cho tấm lòng nhân hậu, dịu dàng.
  • Hye: Gắn với sự lanh lợi, trí tuệ sáng suốt.
  • Hyeon: Tượng trưng cho phẩm hạnh tốt đẹp và chính trực.
  • Seok: Có nghĩa là “đá”, đại diện cho sự bền bỉ và vững vàng.
  • U-jin: Mang ý nghĩa “vũ trụ”, thể hiện ước mơ rộng lớn và tương lai bao la.

Xem thêm: Đặt tên tiếng anh cho con trai

Tên hay cho bé trai bằng tiếng Hàn Quốc thể hiện sự mạnh mẽ

  • Mal-chin: Mang hàm ý bền bỉ, tồn tại đến phút cuối cùng, không dễ khuất phục.
  • Sang-ook: Tượng trưng cho chàng trai luôn tràn đầy sức sống và khỏe khoắn.
  • Suk-chin: Gợi hình ảnh tảng đá vững chắc, kiên định trước mọi sóng gió.
  • Won-shik: Đại diện cho người đàn ông bản lĩnh, có khả năng gánh vác và làm trụ cột gia đình.
  • Yong-rae: Hàm ý về cậu bé lớn lên sẽ trở thành anh hùng, lập nên điều phi thường.
  • Young-saeng: Thể hiện ước mong về cuộc sống lâu dài và trường tồn.
  • Hyun-ki: Biểu trưng cho trí tuệ sắc bén và sự nhanh nhạy.
  • Kang-dae: Gắn liền với sức mạnh và tinh thần quả cảm.
  • Kwan: Đại diện cho sự cứng cáp, mạnh mẽ và đầy khí chất.
  • Chin-hae: Mang ý nghĩa sâu thẳm như lòng đại dương bao la.
  • Chul: Có nghĩa là “sắt”, tượng trưng cho ý chí thép và sự bền bỉ.
  • Chung-hee: Thể hiện tính cách ngay thẳng, nghiêm túc và đáng tin cậy.
  • Daeshim: Hàm ý về một trí tuệ vượt trội, tầm nhìn lớn lao.

Tên tiếng Hàn Quốc cho con trai của người nổi tiếng

  • Peniel: Nghệ danh của Shin Dong-geun, thành viên nhóm nhạc nam BtoB.
  • Suga: Rapper, nhà sản xuất âm nhạc thuộc nhóm BTS.
  • Syngman: Gắn liền với Syngman Rhee – Tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc.
  • Tae-hwan: Lấy cảm hứng từ kình ngư Olympic Park Tae-hwan.
  • Eric: Nghệ danh của Eric Nam – ca sĩ, nhạc sĩ nổi tiếng.
  • Jae-in: Tên của cựu Tổng thống Moon Jae-in.
  • Jimin: Thành viên nổi bật của BTS.
  • Joon: Gợi nhớ đến Park Seo-joon – nam diễn viên đình đám Hàn Quốc.
  • Jungkook: Em út tài năng của BTS.
  • Hyun: Lấy cảm hứng từ tài tử Hyun Bin.
  • Jae / Jay: Gợi liên tưởng đến Jay Park – rapper, nhà sản xuất âm nhạc nổi tiếng.
  • Heung-min: Tên của cầu thủ bóng đá hàng đầu Son Heung-min.
  • Ken: Có thể liên hệ đến Ken Jeong – diễn viên hài quen thuộc.
  • Kevin: Gợi nhắc đến Kevin Woo – ca sĩ kiêm người dẫn chương trình.

Xem thêm: Đặt tên tiếng trung cho con trai

Tên tiếng Hàn cho con trai lấy theo tên các địa danh

  • Boseong: Vùng đất được mệnh danh là “thủ phủ trà xanh” của Hàn Quốc, nổi tiếng với những đồi chè bạt ngàn.
  • Jinhae: Thành phố gây ấn tượng với lễ hội hoa anh đào rực rỡ mỗi độ xuân về.
  • Seoul: Thủ đô sôi động và hiện đại của Hàn Quốc.
  • Ulsan: Đô thị công nghiệp phát triển, đồng thời vẫn giữ được nét yên bình riêng.
  • Jeju-do: Hòn đảo núi lửa tuyệt đẹp nằm ngoài khơi, được xem là thiên đường du lịch của xứ kim chi.
  • Busan: Thành phố cảng lớn thứ hai, nổi bật với bãi biển và nhịp sống năng động.
  • Daejeon: Trung tâm khoa học – công nghệ quan trọng tọa lạc ở khu vực miền trung đất nước.

Tên tiếng Hàn cho con trai hay và ý nghĩa

  • Chan-woo: Tượng trưng cho ánh sáng rực rỡ lan tỏa, mang đến sự chở che và may mắn.
  • Chang-ho: Gợi hình ảnh thịnh vượng, phát đạt như bầu trời mùa hạ cao rộng.
  • Chang-hoon: Hàm ý người biết dẫn dắt, định hướng và truyền đạt tri thức.
  • Baek Hyeon: Đại diện cho phẩm hạnh đáng quý và tư chất cao đẹp.
  • Byung-chul: Thể hiện bản lĩnh nắm giữ và làm chủ.
  • Byung-ho: Mang ý nghĩa rạng ngời, đầy vinh quang.
  • Byung-hoon: Gợi liên tưởng đến chiến binh mạnh mẽ, uy quyền.
  • Chang-min: Tượng trưng cho tiếng nói chính trực và nội lực mạnh mẽ.
  • Chung-hee: Biểu trưng cho sự ngay thẳng và nghiêm túc.
  • Dae-seong: Chỉ người có tài năng nổi bật hoặc nhân cách đáng kính.
  • Dae-hyun: Hàm ý vĩ đại và đáng tự hào.
  • Dae-sung: Thể hiện sự trọn vẹn và tầm vóc lớn.
  • Dae-won: Gợi mùa xuân tươi đẹp, khởi đầu đầy hy vọng.
  • Deok-su: Mang ý nghĩa người bảo vệ, gìn giữ hòa bình.
  • Do-hun: Đại diện cho sự chuẩn mực, tôn trọng kỷ luật.
  • Do-hyun: Chỉ chàng trai đa tài, nhiều tiềm năng.
  • Chin-hae: Sâu sắc như lòng đại dương bao la.
  • Chin-hwa: Biểu tượng của sự sung túc và giàu sang.
  • Hwan: Nghĩa là tươi sáng, rạng rỡ.
  • Hyun: Thể hiện trí tuệ và đức độ.
  • Hyun-ki: Gợi sự sắc bén, thông minh vượt trội.
  • Jae-sang: Mang ý nghĩa tôn trọng và hòa hợp.
  • Chin-mae: Đại diện cho sự chân thành.
  • Chun-soon: Tượng trưng cho trí tuệ và lòng trung thực.
  • Dal: Nghĩa là mặt trăng, dịu dàng mà tỏa sáng.
  • Do-yun: Hàm ý con đường đúng đắn và sự đồng thuận.
  • Ga-eul: Nghĩa là mùa thu – dịu dàng và sâu lắng.
  • Geon: Thể hiện sức mạnh và sự kính trọng.
  • Hei: Biểu trưng cho trí tuệ.
  • Jeong: Mang nghĩa thanh khiết và điềm tĩnh.
  • Jeong-eun: Chỉ người chính trực, tốt bụng.
  • Jeong-gwon: Đại diện cho quyền lực và uy tín.
  • Ji-hun: Tượng trưng cho trí tuệ sáng suốt.
  • Jung: Thể hiện sự chính trực.
  • Jung-hwa: Vừa giàu có vừa ngay thẳng.
  • Byung-hee: Nghĩa là rạng rỡ, huy hoàng.
  • Doh: Đại diện cho thành công.
  • Dong-chan: Chỉ người có phẩm chất đáng khen ngợi.
  • Joo-won: Gợi vẻ ngoài cuốn hút.
  • Joon-su: Hàm ý tài năng và may mắn.
  • Kyong: Nghĩa là ánh sáng.
  • Min-jun: Thông minh, nhanh nhạy và sắc sảo.
  • Mi-sun: Vừa tuấn tú vừa nhân hậu.
  • Minjun: Tài năng và lanh lợi.
  • Myeong: Trung thực và khéo léo.
  • Myung-dae: Đại diện cho sự công bằng lớn lao.
  • Moon-sik: Gợi hình ảnh gieo trồng và nuôi dưỡng.
  • Mu-yeol: Dũng cảm, kiên cường trong thử thách.
  • Myung-bak: Sáng chói và nổi bật.
  • Myung-hoon: Người có phẩm chất đạo đức tốt.
  • Myung-hwan: Rực rỡ và ấn tượng.
  • Myung-jun: Sáng sủa, khôi ngô.
  • Myung-yong: Mạnh mẽ như rồng.
  • Nam-gi: Biểu tượng của sức mạnh.
  • Nam-gil: Con đường rộng mở phía trước.
  • Sung-ki: Nền tảng vững vàng.
  • Sung-min: Nhanh nhẹn và hoạt bát.
  • Sang-hun: Người có công lao và đóng góp lớn.
  • Tae-hyung: Vượt trội và cao quý.
  • Won-chul: Thông thái và uyên bác.
  • Won-sik: Trụ cột gia đình.
  • Sung-hyun: Thành công và đạt được thành tựu.
  • Chan-young: Anh hùng tỏa sáng.
  • Dong-gun: Bầu trời phía đông rực rỡ.
  • Dong-ha: Dòng sông phía đông hiền hòa.
  • Sung-won: Cội nguồn hoặc mùa xuân khởi sắc.
  • Hyun Bin: Tỏa sáng nổi bật.
  • Kang Ha Neul: Nghĩa là bầu trời, thiên đường.
  • Son Ho Jun: Đại diện cho lòng dũng cảm và quyết đoán.
  • Jeong-hun: Đúng đắn và chuẩn mực.
  • Ji-hu: Trí tuệ và sự am hiểu.
  • Ji-min: Thông minh, sắc sảo và đầy tham vọng.
  • Ji-su: Đẹp đẽ và trọn vẹn.

Xem thêm: Đặt tên con trai tiếng nhật

Một số lưu ý khi chọn tên tiếng Hàn hay cho con trai

Để chọn được tên tiếng Hàn cho bé trai thật sự phù hợp và ý nghĩa, ba mẹ nên cân nhắc kỹ một vài yếu tố quan trọng sau:

  • Ưu tiên những cái tên mang thông điệp tích cực, thể hiện ước mong và giá trị tốt đẹp mà gia đình muốn gửi gắm cho con.
  • Lựa chọn tên có cách phiên âm rõ ràng, dễ đọc, dễ phát âm để thuận tiện trong giao tiếp hằng ngày.
Một số lưu ý khi chọn tên tiếng Hàn hay cho con trai
  • Nếu yêu thích phong cách hiện đại, ba mẹ có thể tham khảo những tên đang được sử dụng phổ biến tại Hàn Quốc ngày nay.
  • Xem xét sự hài hòa giữa tên gọi và tính cách, mong muốn hoặc định hướng tương lai của bé.
  • Tìm hiểu kỹ ý nghĩa gốc của tên (đặc biệt khi không am hiểu tiếng Hàn) để tránh hiểu sai hoặc dùng từ không phù hợp.
  • Tham khảo ý kiến từ người thân, bạn bè hoặc những người hiểu rõ văn hóa Hàn Quốc để có thêm góc nhìn và lựa chọn sáng suốt hơn.

Xem thêm: Đặt tên con trai hán việt

 

Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp ba mẹ dễ dàng hơn trong hành trình đặt tên tiếng Hàn cho con trai thật hay, ý nghĩa và phù hợp với mong muốn của gia đình. Một cái tên đẹp không chỉ tạo ấn tượng mà còn gửi gắm tình yêu, kỳ vọng về tương lai tươi sáng của bé. Nếu ba mẹ vẫn đang phân vân, đừng ngần ngại tham khảo thêm những chia sẻ hữu ích từ KiddiHub để có lựa chọn trọn vẹn và ưng ý nhất.

Đăng bởi:

Dtp Books
Mình là Thu Hương - Content Marketing chuyên nghiệp có 3 năm kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng trong các lĩnh vực giáo dục, sức khỏe, và nhiều lĩnh vực khác. Mong rằng các bài viết của mình sẽ đem lại nhiều thông tin hữu ích cho bạn đọc.
Thu Hương

Danh sách bài viết

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Đinh năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Đinh năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Đinh năm 2026 hay và ý nghĩa nhất và ý nghĩa đặc biệt khi đặt tên con trai họ Đinh năm 2026. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Trịnh năm 2026 ý nghĩa và mang lại bình an
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Trịnh năm 2026 ý nghĩa và mang lại bình an
Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Trịnh năm 2026 ý nghĩa và mang lại bình an và ý nghĩa đặc biệt khi ba mẹ đặt tên con trai họ Trịnh năm 2026. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Đỗ năm 2026 ý nghĩa nhất
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Đỗ năm 2026 ý nghĩa nhất
Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Đỗ năm 2026 ý nghĩa nhất và ý nghĩa của đặt tên con trai họ Đỗ năm 2026. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Bùi năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Bùi năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
Tổng hợp cách đặt tên con trai họ Bùi năm 2026 hay và ý nghĩa nhất và ý nghĩa của đặt tên con trai họ Bùi như thế nào? Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Lê năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Lê năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
Gợi ý những cách đặt tên con trai họ Lê năm 2026 hay và ý nghĩa nhất và ý nghĩa của đặt tên con trai họ Lê năm 2026 như thế nào? Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Gợi ý cách đặt tên con trai họ Phạm hay và ý nghĩa nhất năm 2026
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Gợi ý cách đặt tên con trai họ Phạm hay và ý nghĩa nhất năm 2026
Gợi ý cách đặt tên con trai họ Phạm hay và ý nghĩa nhất năm 2026 và ý nghĩa đặc biệt khi đặt tên con trai năm 2026 họ Phạm. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Gợi ý đặt tên con trai họ Trần năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Gợi ý đặt tên con trai họ Trần năm 2026 hay và ý nghĩa nhất
Gợi ý đặt tên con trai họ Trần năm 2026 hay và ý nghĩa nhất và ý nghĩa đặc biệt khi đặt tên con trai họ Trần. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp

Tổng hợp những cách đặt tên bé trai họ Nguyễn hay và ý nghĩa 2026
calendar-edit-outline

23/02/2026

eye

0

Tổng hợp những cách đặt tên bé trai họ Nguyễn hay và ý nghĩa 2026
Tổng hợp những cách đặt tên bé trai họ Nguyễn hay và ý nghĩa 2026 và ý nghĩa của đặt tên con trai 2026 họ Nguyễn. Cùng KiddiHub tìm hiểu nhé !

Đọc tiếp