Đọc tiếp
Nền tảng chọn trường, trung tâm lớn nhất* Việt Nam
Đăng vào 04/05/2026 - 11:51:42
6
Mục lục
Xem thêm
Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học là sân chơi học thuật kết hợp giải trí, giúp học sinh vừa ôn tập kiến thức tiếng Anh vừa mở rộng hiểu biết xã hội thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng, tăng dần độ khó. Cuộc thi thường được tổ chức với quy mô lớn, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy tinh thần học tập chủ động cho các em.
Mục tiêu cốt lõi của cuộc thi là củng cố kiến thức tiếng Anh đã học trên lớp, đồng thời phát triển tư duy nhanh, phản xạ ngôn ngữ và khả năng vận dụng kiến thức thực tế. Bên cạnh đó, học sinh còn được rèn luyện sự tự tin, bản lĩnh khi tham gia các hoạt động tập thể.
Cuộc thi hướng đến học sinh từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, tùy theo quy mô tổ chức. Ở cấp tiểu học, thí sinh thường là những học sinh có học lực tốt, được lựa chọn đại diện cho lớp hoặc trường để tham gia tranh tài.
Chương trình thường được triển khai theo ba giai đoạn chính:
Bộ câu hỏi không chỉ xoay quanh kiến thức tiếng Anh mà còn tích hợp các chủ đề đời sống, văn hóa, khoa học và xã hội. Vì vậy, để đạt kết quả cao, học sinh cần chuẩn bị toàn diện, vừa nắm chắc nền tảng ngôn ngữ vừa tích lũy kiến thức thực tế.
Phần tiếp theo sẽ tổng hợp những câu hỏi tiêu biểu trong các cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học, giúp các em luyện tập hiệu quả và tự tin hơn khi tham gia.
Dưới đây là bộ câu hỏi mở đầu, được thiết kế xoay quanh các kiến thức nền tảng như từ vựng cơ bản, số đếm, màu sắc, hình dạng và những chủ đề quen thuộc với học sinh nhỏ tuổi.
Phần 1: Nhận biết từ vựng cơ bản
1. The sky is usually what color?
A. Red B. Blue C. Yellow
2. Which of the following is a kind of fruit?
A. Apple B. Chair C. Bike
3. A cat has how many legs?
A. Two B. Four C. Eight
4. Which sound is made by a cow?
A. Bark B. Moo C. Chirp
Phần 2: Hình ảnh và từ vựng
5. What is this?
A. Cat B. Dog C. Fish
6. What fruit is this?
A. Orange
B. Apple
C. Grape
Phần 3: Số đếm
7. How many fingers do you have?
A. Six
B. Eight
C. Ten
8. Count the stars in the picture:
A. Four
B. Five
C. Six
Phần 4: Từ vựng về địa điểm quen thuộc
9. You usually rest at night in which place?
A. On the bed
B. In the yard
C. In the bus
10. Which place do you visit every day to study?
A. School
B. Zoo
C. Supermarket
Phần 5: Ghép cặp từ vựng
11. Match the word with the correct picture:
Sun – Moon
12. Match the word with the correct color:
Red – Blue
Phần 6: Nhận biết hành động thường ngày
13. When you feel tired, what should you do?
A. Jump
B. Sleep
C. Run
14. If you feel hungry, what will you do?
A. Eat
B. Sing
C. Play
Đáp án đề thi số 1
1. B – Blue
2. B – Banana
3. B – Four
4. B – Moo
5. B – Dog
6. B – Apple
7. C – Ten
8. B – Five
9. A – In the bed
10. A – School
11. Sun → Mặt trời (chọn đúng hình mặt trời); Moon → Mặt trăng (Chọn đúng hình mặt trăng)
12. Red → Màu đỏ (chọn đúng bút màu đỏ); Blue→ Màu xanh da trời (chọn đúng bút màu xanh da trời)
13. B – Sleep
14. A – Eat
Câu 1. On a bright day, what color is the sky?
A. Blue
B. Brown
C. Pink
Câu 2. Which number represents “three”?
A. 1
B. 3
C. 6
Câu 3. Which animal makes the sound “meow”?
A. Bird
B. Cat
C. Dog
Câu 4. What do you say to your teacher in the morning?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry
Câu 5. Which item do you often use at school?
A. Book
B. Banana
C. Fish
Câu 6. Which body part helps you see things?
A. Eyes
B. Hands
C. Ears
Câu 7. What is the color of a ripe banana?
A. Yellow
B. Blue
C. Black
Câu 8. Which number comes after 4?
A. 5
B. 6
C. 3
Câu 9. Which animal is able to fly?
A. Bird
B. Dog
C. Rabbit
Câu 10. What do you say when you receive a present?
A. Thank you
B. Hello
C. Stand up
Câu 11. Which object is used to keep pencils?
A. Pencil case
B. Desk
C. Book
Câu 12. Which part of your body do you use to hear sounds?
A. Ears
B. Eyes
C. Legs
Câu 13. What color is grass?
A. Green
B. Orange
C. Purple
Câu 14. Which number means “one”?
A. 1
B. 4
C. 8
Câu 15. Which animal lives in the water?
A. Fish
B. Cat
C. Horse
Câu 16. How do you say goodbye to your friend?
A. Goodbye
B. Hello
C. Sit down
Câu 17. Which tool do you use for writing?
A. Pen
B. Table
C. Bag
Câu 18. Which body part helps you smell things?
A. Nose
B. Mouth
C. Hand
Câu 19. What is a common color of an apple?
A. Red
B. Gray
C. Black
Câu 20. Which number comes before 10?
A. 9
B. 7
C. 11
Đáp án đề thi số 2
Câu số | Đáp án đúng |
1 | A |
2 | B |
3 | B |
4 | B |
5 | A |
6 | A |
7 | B |
8 | B |
9 | A |
10 | B |
11 | B |
12 | A |
13 | A |
14 | A |
15 | A |
16 | B |
17 | A |
18 | A |
19 | A |
20 | B |
Câu 1. How many members are there in your family?
A. Blue
B. Table
C. Four
D. Chair
Câu 2. Which word names a school item?
A. Lion
B. Duck
C. Apple
D. Eraser
Câu 3. What is the color of milk?
A. Green
B. White
C. Yellow
D. Black
Câu 4. Which animal is good at swimming?
A. Rabbit
B. Fish
C. Dog
D. Bird
Câu 5. Select the correct sentence.
A. This my father.
B. Is this my father.
C. This is my father.
D. This father is my.
Câu 6. I go to school in the ______.
A. apple
B. classroom
C. evening
D. morning
Câu 7. What do you ask when you want to know someone’s name?
A. Where do you live?
B. What is your name?
C. How are you?
D. How old are you?
Câu 8. Which number shows “twelve”?
A. 20
B. 15
C. 12
D. 10
Câu 9. Which word means “bố”?
A. Sister
B. Uncle
C. Mother
D. Father
Câu 10. What is this? It is a ______.
A. cat
B. mango
C. book
D. ruler
Câu 11. Which activity do you usually do at night?
A. Go to school
B. Sleep
C. Read at school
D. Play football
Câu 12. Choose the correct reply: “What color is your pen?”
A. I am red.
B. It is my pen.
C. It is red.
D. I have a pen.
Câu 13. Which animal makes the sound “woof”?
A. Bird
B. Dog
C. Cat
D. Duck
Câu 14. My ______ works at a school.
A. pencil
B. desk
C. teacher
D. bag
Câu 15. Which number comes right after 15?
A. 14
B. 17
C. 18
D. 16
Câu 16. What do you often do in the afternoon?
A. It is a ball.
B. I am fine.
C. I play with my toys.
D. I am blue.
Câu 17. Which of the following is a color?
A. Banana
B. Horse
C. Apple
D. Purple
Câu 18. Choose the correct word: “This is my ______.”
A. familys
B. families
C. family
D. familyes
Câu 19. What is the opposite meaning of “big”?
A. Wide
B. Short
C. Long
D. Small
Câu 20. Pick the correct sentence.
A. I has a dog.
B. I having a dog.
C. I have a dog.
D. I has dog.
Đáp án đề thi số 3
Câu số | Đáp án đúng |
1 | B |
2 | A |
3 | A |
4 | A |
5 | A |
6 | A |
7 | B |
8 | B |
9 | C |
10 | A |
11 | A |
12 | B |
13 | A |
14 | A |
15 | B |
16 | B |
17 | A |
18 | A |
19 | B |
20 | B |
Câu 1. How old are you?
A. I am seven.
B. I am fine.
C. I am a student.
Câu 2. Which word is a fruit?
A. Orange
B. Table
C. Chair
Câu 3. What color is the sun?
A. Yellow
B. Blue
C. Black
Câu 4. Which animal can fly in the sky?
A. Bird
B. Dog
C. Fish
Câu 5. Choose the correct sentence.
A. I am a pupil.
B. I pupil am.
C. Am I pupil.
Câu 6. I brush my teeth in the ______.
A. morning
B. banana
C. school bag
Câu 7. What do you say when you want to greet someone?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry
Câu 8. Which number is “ten”?
A. 8
B. 10
C. 12
Câu 9. Which word means “chị gái”?
A. Sister
B. Brother
C. Father
Câu 10. What is this? It is a ______.
A. book
B. tiger
C. banana
Câu 11. Which activity do you do in the morning?
A. Go to school
B. Sleep
C. Watch stars
Câu 12. Choose the correct answer: “What color is your hat?”
A. It is my hat.
B. It is red.
C. I am red.
Câu 13. Which animal says “quack”?
A. Duck
B. Cat
C. Dog
Câu 14. My ______ cooks dinner for me.
A. mother
B. pencil
C. ruler
Câu 15. Which number comes after 7?
A. 6
B. 8
C. 9
Câu 16. What do you do after school?
A. I play games.
B. I am fine.
C. It is a pen.
Câu 17. Which is a color?
A. Pink
B. Bread
C. Monkey
Câu 18. Choose the correct word: “This is my ______.”
A. friend
B. friends
C. friended
Câu 19. What is the opposite of “hot”?
A. Cold
B. Tall
C. Long
Câu 20. Which sentence is correct?
A. She is my friend.
B. She my friend is.
C. Is she my friend.
Đáp án đề thi số 4
Câu | Đáp án |
1 | A |
2 | A |
3 | A |
4 | A |
5 | A |
6 | A |
7 | A |
8 | B |
9 | A |
10 | A |
11 | A |
12 | B |
13 | A |
14 | A |
15 | B |
16 | A |
17 | A |
18 | A |
19 | A |
20 | A |
Câu 1. What color is the sun?
A. Yellow
B. Blue
C. Green
D. Black
Câu 2. How many days are there in a week?
A. Five
B. Six
C. Seven
D. Eight
Câu 3. Which animal says “meow”?
A. Dog
B. Cat
C. Cow
D. Duck
Câu 4. Which word is a fruit?
A. Car
B. Apple
C. Table
D. Pencil
Câu 5. What do you say when you meet someone?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry
D. Thank you
Câu 6. Which number comes after 9?
A. 8
B. 10
C. 11
D. 12
Câu 7. Which part of the body do you use to see?
A. Ears
B. Eyes
C. Nose
D. Mouth
Câu 8. Which animal can fly?
A. Fish
B. Dog
C. Bird
D. Cat
Câu 9. What color is milk?
A. White
B. Blue
C. Red
D. Brown
Câu 10. Which is a school object?
A. Tiger
B. Banana
C. Fish
D. Bag
Câu 11. Choose the correct sentence.
A. I am a student.
B. I am student.
C. I student am.
D. Am I student.
Câu 12. What do you do when you are hungry?
A. Sleep
B. Eat
C. Run
D. Jump
Câu 13. Which number is “fifteen”?
A. 13
B. 14
C. 15
D. 16
Câu 14. Which word means “bố”?
A. Brother
B. Father
C. Uncle
D. Sister
Câu 15. What is the opposite of “big”?
A. Small
B. Tall
C. Long
D. High
Câu 16. Which sentence is correct?
A. She have a cat.
B. She has a cat.
C. She having a cat.
D. She has cat.
Câu 17. What do you say when someone gives you a gift?
A. Sorry
B. Hello
C. Thank you
D. Goodbye
Câu 18. Which animal lives in water?
A. Dog
B. Bird
C. Fish
D. Cat
Câu 19. Which word is plural?
A. Cat
B. Dog
C. Pen
D. Books
Câu 20. What is this? (Teacher shows a pen)
A. It is a pencil.
B. It is a book.
C. It is a pen.
D. It is a ruler.
Đáp án đề thi số 5
Câu | Đáp án |
1 | A |
2 | C |
3 | B |
4 | B |
5 | A |
6 | B |
7 | B |
8 | C |
9 | A |
10 | D |
11 | A |
12 | B |
13 | C |
14 | B |
15 | A |
16 | B |
17 | C |
18 | C |
19 | D |
20 | C |
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng với bộ đề ôn thi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 sẽ giúp bé không chỉ làm chủ ngôn ngữ mà còn tự tin khẳng định bản lĩnh trên sân chơi quốc tế. Kiddihub tự hào cung cấp hệ thống học liệu chuyên sâu, được kiểm duyệt khắt khe bởi các chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu, đảm bảo tính ứng dụng và hiệu quả vượt trội. Đừng quên theo dõi các bài viết khác trên Kiddihub để sở hữu trọn bộ bí kíp giáo dục đỉnh cao nhé!
Xem thêm: tổng hợp đề ôn tập lớp 1 các môn
Đăng bởi:


04/05/2026
10
Đọc tiếp

04/05/2026
6
Đọc tiếp

04/05/2026
7
Đọc tiếp

04/05/2026
2
Đọc tiếp

04/05/2026
5
Đọc tiếp

29/04/2026
24
Đọc tiếp

29/04/2026
44
Đọc tiếp

29/04/2026
45
Đọc tiếp





