Nền tảng chọn trường, trung tâm lớn nhất* Việt Nam

28,189 trường, trung tâm 21,261,470 lượt phụ huynh tìm kiếm

Bộ đề thi Rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 chi tiết

Đăng vào 04/05/2026 - 11:51:42

eye 6

table-of-contents Mục lục

Xem thêm

Bộ đề thi Rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 chi tiết

Giới thiệu về cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học

Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học là sân chơi học thuật kết hợp giải trí, giúp học sinh vừa ôn tập kiến thức tiếng Anh vừa mở rộng hiểu biết xã hội thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng, tăng dần độ khó. Cuộc thi thường được tổ chức với quy mô lớn, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy tinh thần học tập chủ động cho các em.

Mục tiêu cuộc thi

Mục tiêu cốt lõi của cuộc thi là củng cố kiến thức tiếng Anh đã học trên lớp, đồng thời phát triển tư duy nhanh, phản xạ ngôn ngữ và khả năng vận dụng kiến thức thực tế. Bên cạnh đó, học sinh còn được rèn luyện sự tự tin, bản lĩnh khi tham gia các hoạt động tập thể.

Đối tượng tham gia

Cuộc thi hướng đến học sinh từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, tùy theo quy mô tổ chức. Ở cấp tiểu học, thí sinh thường là những học sinh có học lực tốt, được lựa chọn đại diện cho lớp hoặc trường để tham gia tranh tài.

Hình thức và cách chơi

Chương trình thường được triển khai theo ba giai đoạn chính:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Ban tổ chức xây dựng bộ câu hỏi theo nhiều cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, bao phủ nhiều chủ đề khác nhau nhằm đảm bảo tính hấp dẫn và thử thách.
  • Giai đoạn thi đấu: Thí sinh sử dụng bảng viết để trả lời từng câu hỏi trong thời gian giới hạn (thường dưới 15 giây). Mỗi câu chỉ có một cơ hội trả lời; người trả lời sai sẽ bị loại. Trong một số tình huống, thí sinh có thể nhận hỗ trợ để quay lại cuộc chơi.
  • Giai đoạn kết thúc: Người trụ lại đến cuối cùng sẽ trở thành người chiến thắng và nhận giải thưởng từ chương trình.

Nội dung câu hỏi

Bộ câu hỏi không chỉ xoay quanh kiến thức tiếng Anh mà còn tích hợp các chủ đề đời sống, văn hóa, khoa học và xã hội. Vì vậy, để đạt kết quả cao, học sinh cần chuẩn bị toàn diện, vừa nắm chắc nền tảng ngôn ngữ vừa tích lũy kiến thức thực tế.

Phần tiếp theo sẽ tổng hợp những câu hỏi tiêu biểu trong các cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học, giúp các em luyện tập hiệu quả và tự tin hơn khi tham gia.

Bộ đề thi Rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1

Dưới đây là bộ câu hỏi mở đầu, được thiết kế xoay quanh các kiến thức nền tảng như từ vựng cơ bản, số đếm, màu sắc, hình dạng và những chủ đề quen thuộc với học sinh nhỏ tuổi. 

Đề thi số 1

Phần 1: Nhận biết từ vựng cơ bản

1. The sky is usually what color?

A. Red               B. Blue               C. Yellow

2. Which of the following is a kind of fruit?

A. Apple               B. Chair               C. Bike

3. A cat has how many legs?

A. Two               B. Four               C. Eight

4. Which sound is made by a cow?

A. Bark               B. Moo               C. Chirp

Phần 2: Hình ảnh và từ vựng

5. What is this?

A. Cat      B. Dog            C. Fish

6. What fruit is this?

A. Orange

B. Apple

C. Grape

Phần 3: Số đếm

7. How many fingers do you have?

A. Six

B. Eight

C. Ten

8. Count the stars in the picture:

A. Four

B. Five

C. Six

Phần 4: Từ vựng về địa điểm quen thuộc

9. You usually rest at night in which place?

A. On the bed

B. In the yard

C. In the bus

10. Which place do you visit every day to study?

A. School

B. Zoo

C. Supermarket

Phần 5: Ghép cặp từ vựng

11. Match the word with the correct picture:

Sun – Moon

12. Match the word with the correct color:

Red – Blue

Phần 6: Nhận biết hành động thường ngày

13. When you feel tired, what should you do?

A. Jump

B. Sleep

C. Run

14. If you feel hungry, what will you do?

A. Eat

B. Sing

C. Play

Đáp án đề thi số 1

1. B – Blue

2. B – Banana

3. B – Four

4. B – Moo

5. B – Dog

6. B – Apple

7. C – Ten

8. B – Five

9. A – In the bed

10. A – School

11. Sun → Mặt trời (chọn đúng hình mặt trời); Moon → Mặt trăng (Chọn đúng hình mặt trăng)

12. Red → Màu đỏ (chọn đúng bút màu đỏ); Blue→ Màu xanh da trời (chọn đúng bút màu xanh da trời)

13. B – Sleep

14. A – Eat

2.2 Đề thi số 2

Câu 1. On a bright day, what color is the sky?
A. Blue
B. Brown
C. Pink

Câu 2. Which number represents “three”?
A. 1
B. 3
C. 6

Câu 3. Which animal makes the sound “meow”?
A. Bird
B. Cat
C. Dog

Câu 4. What do you say to your teacher in the morning?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry

Câu 5. Which item do you often use at school?
A. Book
B. Banana
C. Fish

Câu 6. Which body part helps you see things?
A. Eyes
B. Hands
C. Ears

Câu 7. What is the color of a ripe banana?
A. Yellow
B. Blue
C. Black

Câu 8. Which number comes after 4?
A. 5
B. 6
C. 3

Câu 9. Which animal is able to fly?
A. Bird
B. Dog
C. Rabbit

Câu 10. What do you say when you receive a present?
A. Thank you
B. Hello
C. Stand up

Câu 11. Which object is used to keep pencils?
A. Pencil case
B. Desk
C. Book

Câu 12. Which part of your body do you use to hear sounds?
A. Ears
B. Eyes
C. Legs

Câu 13. What color is grass?
A. Green
B. Orange
C. Purple

Câu 14. Which number means “one”?
A. 1
B. 4
C. 8

Câu 15. Which animal lives in the water?
A. Fish
B. Cat
C. Horse

Câu 16. How do you say goodbye to your friend?
A. Goodbye
B. Hello
C. Sit down

Câu 17. Which tool do you use for writing?
A. Pen
B. Table
C. Bag

Câu 18. Which body part helps you smell things?
A. Nose
B. Mouth
C. Hand

Câu 19. What is a common color of an apple?
A. Red
B. Gray
C. Black

Câu 20. Which number comes before 10?
A. 9
B. 7
C. 11

Đáp án đề thi số 2

 

Câu số

Đáp án đúng

1

A

2

B

3

B

4

B

5

A

6

A

7

B

8

B

9

A

10

B

11

B

12

A

13

A

14

A

15

A

16

B

17

A

18

A

19

A

20

B

 

2.3 Đề thi số 3

Câu 1. How many members are there in your family?
A. Blue
B. Table
C. Four
D. Chair

Câu 2. Which word names a school item?
A. Lion
B. Duck
C. Apple
D. Eraser

Câu 3. What is the color of milk?
A. Green
B. White
C. Yellow
D. Black

Câu 4. Which animal is good at swimming?
A. Rabbit
B. Fish
C. Dog
D. Bird

Câu 5. Select the correct sentence.
A. This my father.
B. Is this my father.
C. This is my father.
D. This father is my.

Câu 6. I go to school in the ______.
A. apple
B. classroom
C. evening
D. morning

Câu 7. What do you ask when you want to know someone’s name?
A. Where do you live?
B. What is your name?
C. How are you?
D. How old are you?

Câu 8. Which number shows “twelve”?
A. 20
B. 15
C. 12
D. 10

Câu 9. Which word means “bố”?
A. Sister
B. Uncle
C. Mother
D. Father

Câu 10. What is this? It is a ______.
A. cat
B. mango
C. book
D. ruler

Câu 11. Which activity do you usually do at night?
A. Go to school
B. Sleep
C. Read at school
D. Play football

Câu 12. Choose the correct reply: “What color is your pen?”
A. I am red.
B. It is my pen.
C. It is red.
D. I have a pen.

Câu 13. Which animal makes the sound “woof”?
A. Bird
B. Dog
C. Cat
D. Duck

Câu 14. My ______ works at a school.
A. pencil
B. desk
C. teacher
D. bag

Câu 15. Which number comes right after 15?
A. 14
B. 17
C. 18
D. 16

Câu 16. What do you often do in the afternoon?
A. It is a ball.
B. I am fine.
C. I play with my toys.
D. I am blue.

Câu 17. Which of the following is a color?
A. Banana
B. Horse
C. Apple
D. Purple

Câu 18. Choose the correct word: “This is my ______.”
A. familys
B. families
C. family
D. familyes

Câu 19. What is the opposite meaning of “big”?
A. Wide
B. Short
C. Long
D. Small

Câu 20. Pick the correct sentence.
A. I has a dog.
B. I having a dog.
C. I have a dog.
D. I has dog.

Đáp án đề thi số 3

Câu số

Đáp án đúng

1

B

2

A

3

A

4

A

5

A

6

A

7

B

8

B

9

C

10

A

11

A

12

B

13

A

14

A

15

B

16

B

17

A

18

A

19

B

20

B

 

 

 

2.4 Đề thi số 4

Câu 1. How old are you?
A. I am seven.
B. I am fine.
C. I am a student.

Câu 2. Which word is a fruit?
A. Orange
B. Table
C. Chair

Câu 3. What color is the sun?
A. Yellow
B. Blue
C. Black

Câu 4. Which animal can fly in the sky?
A. Bird
B. Dog
C. Fish

Câu 5. Choose the correct sentence.
A. I am a pupil.
B. I pupil am.
C. Am I pupil.

Câu 6. I brush my teeth in the ______.
A. morning
B. banana
C. school bag

Câu 7. What do you say when you want to greet someone?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry

Câu 8. Which number is “ten”?
A. 8
B. 10
C. 12

Câu 9. Which word means “chị gái”?
A. Sister
B. Brother
C. Father

Câu 10. What is this? It is a ______.
A. book
B. tiger
C. banana

Câu 11. Which activity do you do in the morning?
A. Go to school
B. Sleep
C. Watch stars

Câu 12. Choose the correct answer: “What color is your hat?”
A. It is my hat.
B. It is red.
C. I am red.

Câu 13. Which animal says “quack”?
A. Duck
B. Cat
C. Dog

Câu 14. My ______ cooks dinner for me.
A. mother
B. pencil
C. ruler

Câu 15. Which number comes after 7?
A. 6
B. 8
C. 9

Câu 16. What do you do after school?
A. I play games.
B. I am fine.
C. It is a pen.

Câu 17. Which is a color?
A. Pink
B. Bread
C. Monkey

Câu 18. Choose the correct word: “This is my ______.”
A. friend
B. friends
C. friended

Câu 19. What is the opposite of “hot”?
A. Cold
B. Tall
C. Long

Câu 20. Which sentence is correct?
A. She is my friend.
B. She my friend is.
C. Is she my friend.

Đáp án đề thi số 4

Câu

Đáp án

1

A

2

A

3

A

4

A

5

A

6

A

7

A

8

B

9

A

10

A

11

A

12

B

13

A

14

A

15

B

16

A

17

A

18

A

19

A

20

A

 

2.5 Đề thi số 5

Câu 1. What color is the sun?
A. Yellow
B. Blue
C. Green
D. Black

Câu 2. How many days are there in a week?
A. Five
B. Six
C. Seven
D. Eight

Câu 3. Which animal says “meow”?
A. Dog
B. Cat
C. Cow
D. Duck

Câu 4. Which word is a fruit?
A. Car
B. Apple
C. Table
D. Pencil

Câu 5. What do you say when you meet someone?
A. Hello
B. Goodbye
C. Sorry
D. Thank you

Câu 6. Which number comes after 9?
A. 8
B. 10
C. 11
D. 12

Câu 7. Which part of the body do you use to see?
A. Ears
B. Eyes
C. Nose
D. Mouth

Câu 8. Which animal can fly?
A. Fish
B. Dog
C. Bird
D. Cat

Câu 9. What color is milk?
A. White
B. Blue
C. Red
D. Brown

Câu 10. Which is a school object?
A. Tiger
B. Banana
C. Fish
D. Bag

Câu 11. Choose the correct sentence.
A. I am a student.
B. I am student.
C. I student am.
D. Am I student.

Câu 12. What do you do when you are hungry?
A. Sleep
B. Eat
C. Run
D. Jump

Câu 13. Which number is “fifteen”?
A. 13
B. 14
C. 15
D. 16

Câu 14. Which word means “bố”?
A. Brother
B. Father
C. Uncle
D. Sister

Câu 15. What is the opposite of “big”?
A. Small
B. Tall
C. Long
D. High

Câu 16. Which sentence is correct?
A. She have a cat.
B. She has a cat.
C. She having a cat.
D. She has cat.

Câu 17. What do you say when someone gives you a gift?
A. Sorry
B. Hello
C. Thank you
D. Goodbye

Câu 18. Which animal lives in water?
A. Dog
B. Bird
C. Fish
D. Cat

Câu 19. Which word is plural?
A. Cat
B. Dog
C. Pen
D. Books

Câu 20. What is this? (Teacher shows a pen)
A. It is a pencil.
B. It is a book.
C. It is a pen.
D. It is a ruler.

Đáp án đề thi số 5

Câu

Đáp án

1

A

2

C

3

B

4

B

5

A

6

B

7

B

8

C

9

A

10

D

11

A

12

B

13

C

14

B

15

A

16

B

17

C

18

C

19

D

20

C

 

 

 

 

 

 

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng với bộ đề ôn thi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 sẽ giúp bé không chỉ làm chủ ngôn ngữ mà còn tự tin khẳng định bản lĩnh trên sân chơi quốc tế. Kiddihub tự hào cung cấp hệ thống học liệu chuyên sâu, được kiểm duyệt khắt khe bởi các chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu, đảm bảo tính ứng dụng và hiệu quả vượt trội. Đừng quên theo dõi các bài viết khác trên Kiddihub để sở hữu trọn bộ bí kíp giáo dục đỉnh cao nhé!

Xem thêm: tổng hợp đề ôn tập lớp 1 các môn

Đăng bởi:

Mình là Thu Hương - Content Marketing chuyên nghiệp có 3 năm kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng trong các lĩnh vực giáo dục, sức khỏe, và nhiều lĩnh vực khác. Mong rằng các bài viết của mình sẽ đem lại nhiều thông tin hữu ích cho bạn đọc.
Thu Hương

Danh sách bài viết

Trọn bộ 6 đề ôn thi sân chơi Toán Học lớp 1

04/05/2026

eye

10

Trọn bộ 6 đề ôn thi sân chơi Toán Học lớp 1
Tìm kiếm đề ôn thi sân chơi toán học lớp 1 chất lượng là bước đệm hoàn hảo giúp con tự tin chinh phục các kỳ thi trí tuệ...

Đọc tiếp

Bộ đề thi Rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 chi tiết

04/05/2026

eye

6

Bộ đề thi Rung chuông vàng tiếng Anh lớp 1 chi tiết
Giới thiệu về cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh tiểu họcRung chuông vàng tiếng Anh tiểu học là sân chơi học thuật kết ...

Đọc tiếp

Bộ đề ôn thi rung chuông vàng lớp 1 năm 2026

04/05/2026

eye

7

Bộ đề ôn thi rung chuông vàng lớp 1 năm 2026
Việc tổng hợp đề ôn thi rung chuông vàng lớp 1 chất lượng là bước chuẩn bị then chốt giúp các con tự tin tỏa sáng trong ...

Đọc tiếp

100+ Bộ đề thi lớp 1 Kết nối tri thức môn Toán 2026

04/05/2026

eye

2

100+ Bộ đề thi lớp 1 Kết nối tri thức môn Toán 2026
Đề thi lớp 1 kết nối tri thức môn Toán là tài liệu quan trọng giúp phụ huynh đánh giá đúng năng lực và hỗ trợ trẻ ôn tập...

Đọc tiếp

Tổng hợp đề thi lớp 1 Chân trời sáng tạo năm 2026

04/05/2026

eye

5

Tổng hợp đề thi lớp 1 Chân trời sáng tạo năm 2026
Tìm kiếm bộ đề thi lớp 1 chân trời sáng tạo chất lượng là ưu tiên hàng đầu của phụ huynh và giáo viên nhằm giúp các con ...

Đọc tiếp

Bộ đề thi lớp 1 Cánh diều môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh

29/04/2026

eye

24

Bộ đề thi lớp 1 Cánh diều môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh
“Đề thi lớp 1 cánh diều” là tài liệu không thể thiếu giúp phụ huynh và học sinh ôn luyện hiệu quả theo đúng chương trình...

Đọc tiếp

Bộ đề thi lớp 1 nâng cao môn Toán năm 2026

29/04/2026

eye

44

Bộ đề thi lớp 1 nâng cao môn Toán năm 2026
Đề thi lớp 1 nâng cao môn Toán là tài liệu quan trọng giúp phụ huynh đánh giá đúng năng lực và bồi dưỡng tư duy logic ch...

Đọc tiếp

Trọn bộ đề thi lớp 1 Tiếng Việt năm 2026 miễn phí

29/04/2026

eye

45

Trọn bộ đề thi lớp 1 Tiếng Việt năm 2026 miễn phí
“Đề thi lớp 1 tiếng Việt” là mối quan tâm hàng đầu của nhiều giáo viên và phụ huynh khi muốn đánh giá năng lực đọc viết ...

Đọc tiếp