Siêu ưu đãi đầu năm chỉ có trên KiddiHub
Giảm 100% học phí tháng đầuĐăng vào 18/01/2026 - 02:23:42
13
Mục lục
Xem thêm
Mỗi độ xuân về, bánh chưng Tết lại trở thành biểu tượng quen thuộc gắn liền với không khí sum vầy của người Việt. Không chỉ là món ăn truyền thống, bánh chưng còn chứa đựng giá trị văn hóa và ý nghĩa sâu sắc. Hãy cùng KiddiHub tìm hiểu để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và nét đẹp của bánh chưng trong ngày Tết cổ truyền.
Nhắc đến bánh chưng Tết, nhiều người không chỉ tò mò về nguồn gốc mà còn muốn hiểu rõ ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết gắn liền với văn hóa dân tộc. Thông qua sự tích bánh chưng ngày Tết, câu chuyện xưa được lưu truyền đã góp phần lý giải giá trị tinh thần sâu sắc của món bánh truyền thống này.
Theo truyền tích dân gian, sau khi dẹp yên giặc Ân, Vua Hùng thứ sáu mở cuộc chọn người kế vị bằng cách yêu cầu các hoàng tử dâng lễ vật. Ai chuẩn bị được lễ phẩm ý nghĩa và thể hiện được tấm lòng sâu sắc nhất sẽ được trao ngôi báu.
Các hoàng tử lần lượt tìm kiếm sơn hào hải vị để tiến vua, riêng Lang Liêu – người con thứ mười tám, vốn hiền lành, hiếu thảo nhưng mẹ mất sớm, gia cảnh thiếu thốn – lại bối rối vì không có của cải quý giá để dâng lên phụ vương.
Trong giấc mộng, Lang Liêu được một vị thần chỉ dẫn rằng giữa trời đất, gạo là thứ quý giá nhất vì nuôi sống con người. Từ đó, thần khuyên ông dùng gạo nếp làm hai loại bánh: bánh tròn và bánh vuông tượng trưng cho Trời – Đất, bên ngoài bọc lá, bên trong có nhân, hàm ý công ơn sinh thành của cha mẹ.
Tỉnh giấc, Lang Liêu làm theo lời chỉ dạy và dâng bánh lên vua Hùng. Khi thưởng thức, vua thấy hương vị đặc biệt, nghe Lang Liêu kể lại ý nghĩa, liền cảm động và đặt tên bánh vuông là bánh chưng tượng trưng cho Đất, còn bánh tròn là bánh giầy biểu trưng cho Trời.
Từ đó, mỗi dịp Tết đến, nhà vua ban chiếu yêu cầu dân chúng làm hai loại bánh này để dâng cúng tổ tiên, gửi gắm ước nguyện mùa màng bội thu và một năm mới bình an.
Khi giới thiệu với người nước ngoài, nhiều người quen gọi bánh chưng là “Chung cake”. Với những ai đã sinh sống lâu năm tại Việt Nam và từng thưởng thức, họ sẽ hiểu đây chính là bánh chưng truyền thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh quốc tế, cách gọi “Chung cake” dễ khiến người nghe liên tưởng đến các loại bánh ngọt làm từ bột mì như bánh bông lan hay bánh sinh nhật.
Vì vậy, để bạn bè thế giới hiểu đúng, nên giữ nguyên tên gọi “bánh chưng” và giải thích thêm về nguyên liệu, cách gói và ý nghĩa của món bánh. Tương tự như sushi hay pizza, việc giữ tên gốc giúp món ăn được nhận diện đúng bản sắc; bánh chưng và bánh giầy của Việt Nam cũng nên được giới thiệu theo cách này.
Qua câu chuyện về sự tích bánh chưng Tết, có thể thấy bánh chưng ngày Tết không chỉ là món ăn truyền thống mà còn chứa đựng ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết gắn liền với lòng biết ơn tổ tiên và ước mong cuộc sống đủ đầy. Việc gìn giữ nét đẹp này góp phần làm Tết thêm thiêng liêng và trọn vẹn.
Xem thêm: Cách gói bánh chưng ngày Tết
Trong đời sống tinh thần của người Việt, bánh chưng tết và bánh chưng ngày tết không chỉ là món ăn truyền thống mà còn hàm chứa nhiều giá trị văn hóa sâu sắc. Qua sự tích bánh chưng ngày tết, người xưa gửi gắm ý nghĩa của bánh chưng trong ngày tết về lòng hiếu thảo, sự biết ơn đất trời và tinh thần đoàn viên.
Bánh chưng được xem là biểu tượng linh thiêng gắn với đất – nơi nuôi dưỡng sự sống của con người. Theo quan niệm xưa, hình vuông của bánh chưng đại diện cho mặt đất, còn bánh dày tròn tượng trưng cho bầu trời. Sự song hành của hai loại bánh thể hiện quan niệm hài hòa giữa trời – đất, thiên nhiên – con người trong văn hóa Việt.
Không dừng lại ở đó, bánh chưng còn thể hiện lòng tri ân sâu sắc của con cháu đối với các vua Hùng – những người đặt nền móng dựng nước. Việc dâng bánh chưng trong dịp Tết và đặt ở vị trí trang trọng trên mâm cỗ là cách nhắc nhở các thế hệ về cội nguồn, góp phần gìn giữ và lan tỏa những giá trị tín ngưỡng, truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Gắn liền với truyền thuyết xưa, bánh chưng và bánh giầy phản ánh rõ nét nền văn minh lúa nước của người Việt thuở ban đầu.
Lớp lá dong xanh mướt bên ngoài cùng phần nhân từ gạo nếp, đậu xanh, hành, thịt heo… đều là những nguyên liệu quen thuộc, gần gũi với đời sống ẩm thực truyền thống. Vì thế, bánh chưng hiện diện trong ngày Tết như lời tri ân đất trời đã ban cho thời tiết thuận hòa, mùa màng tốt tươi, cuộc sống đủ đầy. Đồng thời, bánh chưng Tết còn mang ý nghĩa hiếu kính, thể hiện tấm lòng của con cháu đối với cha mẹ, ông bà, từ đó hình thành phong tục biếu tặng bánh chưng mỗi dịp xuân về.
Nhìn chung, bánh chưng tết không chỉ hiện diện trong mâm cỗ mà còn gắn bó sâu sắc với đời sống tinh thần người Việt. Qua bánh chưng ngày tết, ý nghĩa của bánh chưng trong ngày tết và sự tích bánh chưng ngày tết được lưu truyền, nhắc nhớ về cội nguồn, lòng hiếu thảo và giá trị sum vầy bền vững.
Xem thêm: Các cách chế biến bánh chưng sau Tết thành món ngon
Làm bánh chưng tết không chỉ là chuẩn bị món ăn quen thuộc mà còn là cách gìn giữ nét đẹp văn hóa lâu đời. Từ bánh chưng ngày tết, ý nghĩa của bánh chưng trong ngày tết đến sự tích bánh chưng ngày tết, tất cả đều góp phần tạo nên hương vị truyền thống khó quên mỗi độ xuân về.
Trước khi bắt tay vào gói bánh, cần ngâm gạo nếp để hạt nở đều và dẻo hơn. Thời gian lý tưởng là ngâm qua đêm, hoặc ít nhất khoảng 4 tiếng. Bạn có thể ngâm nếp cùng lá riềng hoặc lá dứa để tạo màu xanh tự nhiên và tăng hương thơm. Đậu xanh đã bỏ vỏ cũng nên được ngâm khoảng 4 tiếng hoặc để qua đêm để khi nấu mềm và bùi hơn.
Khâu sơ chế nguyên liệu
Sau khi ngâm gạo nếp đủ thời gian, vớt ra rổ để ráo nước, rắc khoảng 1–2 thìa muối rồi trộn đều cho hạt nếp thấm vị.
Đậu xanh cũng làm tương tự: để ráo, sau đó trộn cùng muối và một ít tiêu cho dậy mùi.
Thịt được ướp trước với muối, tiêu và đường để đậm đà hơn khi gói bánh.
Công đoạn gói bánh
Để bánh có hình dáng vuông vắn, đẹp mắt, bạn nên sử dụng khuôn vuông khi gói.
Trước hết, xếp 4 lá dong bằng cách lần lượt gập mép dưới và mép trái để tạo nếp, thực hiện tương tự với các lá còn lại. Đặt lá vào khuôn, cho gạo nếp vào, dàn đều bốn góc và chừa phần trũng ở giữa.
Tiếp theo, cho đậu xanh, xếp thịt vào giữa rồi phủ thêm một lớp đậu xanh, sau đó rải nếp lên trên sao cho các lớp cân đối.
Khi hoàn tất, gói bánh lại và buộc dây vừa tay, tránh siết quá chặt để bánh có không gian nở trong quá trình luộc.
Luộc bánh
Xếp bánh vào nồi lớn, đổ nước sao cho ngập hoàn toàn. Với bánh chưng cỡ nhỏ, thời gian nấu thường khoảng 5 giờ; bánh lớn sẽ cần lâu hơn để chín kỹ. Nếu sử dụng nồi áp suất, thời gian có thể rút ngắn còn khoảng 1 giờ. Trong quá trình luộc, nên chuẩn bị sẵn nước sôi để châm thêm khi mực nước giảm. Khi bánh đã nấu được một nửa thời gian, cần lật bánh và thay nước mới để bánh chín đều, tránh tình trạng sượng lõi.
Khi bánh chín, vớt ra ngâm ngay vào nước lạnh khoảng 20 phút, sau đó để ráo rồi ép bánh bằng vật nặng vừa phải nhằm loại bớt nước, giúp bánh săn chắc và bảo quản được lâu hơn. Thời gian ép thích hợp khoảng 5–8 giờ.
Thành phẩm
Sau khi hoàn thành, bánh có thể được cất giữ trong ngăn mát tủ lạnh để bảo quản. Khi cần dùng hoặc có khách ghé thăm, bạn chỉ cần cho bánh vào lò vi sóng làm nóng lại là có thể thưởng thức ngay, rất tiện lợi.
Lưu ý khi luộc bánh chưng:
Không chỉ là món ăn quen thuộc, bánh chưng tết còn gắn liền với bánh chưng ngày tết, phản ánh trọn vẹn ý nghĩa của bánh chưng trong ngày tết và sự tích bánh chưng ngày tết thiêng liêng. Khi tự tay gói bánh đúng cách, mỗi gia đình không chỉ giữ trọn hương vị truyền thống mà còn lưu giữ những giá trị văn hóa quý báu qua từng mùa xuân.
Xem thêm: Trang trí bánh chưng ngày Tết
Bên cạnh hương vị truyền thống, bánh chưng Tết ngày nay còn có nhiều biến tấu mới mẻ, làm phong phú thêm mâm cỗ đầu xuân. Từ bánh chưng ngày Tết gắn với ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết, đến những câu chuyện về sự tích bánh chưng ngày Tết, mỗi biến tấu đều mang đậm dấu ấn văn hóa Việt.
Đây là một trong những đặc sản tiêu biểu của vùng đất Điện Biên, nổi bật với hương vị đặc trưng của núi rừng Tây Bắc. Bánh chưng nếp nương lá riềng thu hút người thưởng thức nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nguyên liệu truyền thống và quy trình chế biến tỉ mỉ, mang đậm bản sắc địa phương.
Hương vị đặc trưng, khác biệt của bánh chưng nếp nương lá riềng Điện Biên được tạo nên từ sự hòa quyện của nhiều nguyên liệu bản địa.
Chính sự kết hợp tinh tế từ những nguyên liệu địa phương này đã làm nên chiếc bánh chưng nếp nương lá riềng không chỉ ngon miệng mà còn mang đậm giá trị văn hóa của vùng đất Điện Biên.
Bánh chưng ngũ sắc là phiên bản sáng tạo từ bánh chưng truyền thống, vừa gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc vừa gửi gắm ý nghĩa phong thủy sâu sắc. Năm gam màu hài hòa không chỉ tạo nên vẻ ngoài bắt mắt mà còn tượng trưng cho thuyết ngũ hành Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ, thể hiện mong ước về một năm mới an lành, may mắn.
Điểm nổi bật của bánh chưng ngũ sắc nằm ở việc sử dụng hoàn toàn các nguyên liệu tự nhiên để tạo màu. Sắc xanh được chiết xuất từ lá riềng xay, vàng từ nghệ tươi, tím từ lá cẩm hoặc nếp cẩm, đỏ từ gấc, còn trắng giữ nguyên màu gạo nếp.
Quá trình chế biến loại bánh này yêu cầu sự khéo léo và cẩn trọng trong từng bước, từ khâu ngâm gạo, pha màu đến đổ gạo và gói bánh. Người làm cần thao tác chính xác để các lớp màu tách biệt, giúp bánh sau khi nấu lên đều màu, hài hòa và đẹp mắt.
Bánh chưng gù là món bánh truyền thống gắn liền với văn hóa ẩm thực của đồng bào Dao Đỏ, phổ biến tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai và Yên Bái. Loại bánh này gây ấn tượng bởi hình thức mộc mạc, phản ánh đời sống sinh hoạt và nét đẹp văn hóa vùng cao.
Khác với bánh chưng vuông quen thuộc của người Kinh, bánh chưng gù có kích thước nhỏ, thân bánh tròn đầy và hơi cong, tạo hình giống chiếc lu, mang dấu ấn rất riêng của vùng núi.
Bánh chưng gù gây ấn tượng bởi cách gói đơn giản với chỉ một lớp lá, khác hẳn kiểu gói nhiều lớp của bánh chưng truyền thống. Phần vỏ được làm từ gạo nếp nương – đặc sản vùng núi Tây Bắc, nổi tiếng với độ dẻo và mùi thơm tự nhiên. Trước khi gói, gạo còn được ngâm cùng nước lá riềng, tạo sắc xanh dịu mắt và hương vị rất riêng.
Nhân bánh là sự hòa quyện giữa đậu xanh béo bùi và thịt ba chỉ tẩm ướp vừa miệng. Dù thành phần không quá cầu kỳ, nhưng lớp nếp thấm mùi lá riềng đã góp phần tạo nên nét hấp dẫn khó quên cho bánh chưng gù.
Bánh chưng chay là dòng bánh phổ biến, được nhiều người lựa chọn, nhất là những ai theo lối sống ăn chay hoặc muốn ăn thanh đạm. Phần vỏ vẫn giữ đúng tinh thần truyền thống với gạo nếp trắng vo sạch và đậu xanh đãi vỏ kỹ lưỡng, chỉ khác ở phần nhân được biến tấu nhẹ nhàng, phù hợp khẩu vị mà vẫn đảm bảo hương vị đặc trưng ngày Tết.
Ở phiên bản này, phần nhân không dùng thịt mỡ hay nguyên liệu có nguồn gốc động vật mà được kết hợp từ các thành phần thuần chay như gấc tươi, mè, dừa, bí đao, hạt sen, đậu xanh và đôi khi thêm nấm hương.
Không chỉ đảm bảo giá trị dinh dưỡng, bánh chưng chay còn chinh phục người thưởng thức bởi vị thanh nhẹ nhưng vẫn đậm đà. Lớp nếp dẻo thơm hòa quyện cùng nhân bùi béo tạo nên một cách biến tấu tinh tế từ bánh chưng truyền thống, phù hợp cả trong dịp Tết lẫn bữa ăn hằng ngày.
Bánh chưng nếp cẩm, hay còn được biết đến với tên gọi bánh chưng đen, là món bánh truyền thống gắn liền với văn hóa ẩm thực của người Tày, phổ biến tại các tỉnh vùng Tây Bắc. Loại bánh này gây ấn tượng bởi sắc đen tím đặc trưng từ gạo nếp cẩm – giống nếp đặc sản vùng cao, có độ dẻo mềm và hương vị nhẹ nhàng, dễ ăn.
Nguyên liệu chính là gạo nếp cẩm được tuyển chọn kỹ, sau khi vo sạch sẽ được trộn cùng tro mịn làm từ rơm nếp để tạo nên sắc đen đặc trưng. Phần rơm được rửa sạch, phơi khô, đốt lấy tro rồi rây qua vải mịn nhằm giữ lại lớp tro tinh khiết nhất. Cách làm này không chỉ tạo màu tự nhiên mà còn giúp hạt nếp dẻo mềm, dậy mùi thơm hơn.
Phần nhân bánh được kết hợp từ thịt mỡ, hành và tiêu giã dập, mang đến vị béo bùi, đậm đà khó quên, bên ngoài là lớp đậu xanh xay nhuyễn, mịn màng. Khi gói, người làm thường sử dụng lá dong rừng tươi, màu xanh sẫm, bản lá vừa phải để giữ trọn hương vị và độ dẻo của bánh.
Bánh chưng nếp cẩm đạt độ ngon nhất khi đem nướng trên bếp than hồng. Giữ nguyên lớp lá bọc, đặt bánh lên than đỏ và ủ thêm than nóng phía trên để lá ngoài cháy nhẹ. Cách làm này giúp bánh tỏa mùi thơm hấp dẫn, phần nếp mềm dẻo hơn và hương vị thịt mỡ, gia vị thấm đều, tạo nên nét đặc trưng khó lẫn.
Bánh chưng cốm thu hút người thưởng thức nhờ sự kết hợp hài hòa của nhiều gam màu tự nhiên: sắc đỏ hồng từ thịt heo, vàng óng của đậu xanh, trắng dẻo của nếp, xanh đậm của lá dong và xanh ngọc đặc trưng của cốm.
So với bánh chưng truyền thống, điểm nổi bật của món bánh này nằm ở việc trộn cốm khô cùng gạo nếp, tạo nên mùi hương dịu nhẹ, đặc trưng, giúp bánh thêm phần thơm ngon và khác lạ.
Bánh chưng cốm nhân ngọt được chế biến từ lớp cốm dẻo xanh mướt, phần nhân đậu xanh nấu theo kiểu chè kho, kết hợp thêm một lát thịt nạc nhỏ bên trong. Sự pha trộn tinh tế giữa vị ngọt dịu và mặn nhẹ tạo nên hương vị hài hòa. Khi thưởng thức, bánh mang đến cảm giác bùi thơm của cốm, vị ngọt đậm của đậu xanh xen lẫn chút đậm đà của thịt, tạo nên trải nghiệm ẩm thực đặc biệt.
Bánh chưng gấc là biến tấu độc đáo từ bánh chưng truyền thống, gây ấn tượng với sắc đỏ tự nhiên của gấc mà không cần dùng đến chất tạo màu. Dù không phổ biến bằng bánh chưng xanh, loại bánh này vẫn được nhiều gia đình lựa chọn trong dịp Tết với mong ước mang lại may mắn, hạnh phúc và tài lộc cho năm mới.
Cách gói bánh chưng gấc về cơ bản tương tự bánh chưng truyền thống, vẫn dùng lá dong hoặc lá chuối để bao bánh. Điểm tạo nên sự khác biệt nằm ở phần nếp được trộn gấc, mang đến màu đỏ bắt mắt và ý nghĩa may mắn.
Nhân bánh vẫn gồm đỗ xanh quen thuộc, được thêm một chút đường để vị ngọt dịu hơn. Phần thịt sử dụng chủ yếu là nạc, giúp bánh có độ béo vừa phải, dễ ăn và không gây cảm giác ngán.
Bánh chưng hoa đậu biếc là phiên bản biến tấu hiện đại từ bánh chưng truyền thống, gây ấn tượng với lớp nếp có sắc xanh nhẹ nhàng chiết xuất từ hoa đậu biếc. Gam màu thanh mát này không chỉ giúp chiếc bánh thêm độc đáo mà còn mang lại cảm giác tươi mới, phù hợp với không khí rộn ràng của ngày Tết.
Phần nhân bánh chưng hoa đậu biếc vẫn giữ nguyên sự quen thuộc với đậu xanh bùi mịn kết hợp cùng thịt ba rọi béo mềm, tạo nên tổng thể hài hòa cả về hương vị lẫn cảm giác khi ăn. Khi thưởng thức, thực khách dễ dàng cảm nhận được nếp dẻo thơm, vị ngọt bùi của đậu xanh quyện cùng độ mềm béo đặc trưng của thịt.
Chính sự phối hợp tinh tế ấy đã giúp bánh chưng hoa đậu biếc trở thành món ăn mới lạ, vừa bắt mắt vừa hấp dẫn, mang đến trải nghiệm khó quên trong những ngày Tết.
Nếu muốn tự tay gói một chiếc bánh chưng vuông vức, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các nguyên liệu quen thuộc như gạo nếp, đậu xanh, thịt mỡ, lá dong và dây lạt. Quá trình gói bánh đòi hỏi sự tỉ mỉ ở từng công đoạn, từ cách xếp lá cho ngay ngắn đến việc buộc lạt chắc tay để bánh giữ được form đẹp.
Khi Tết đến, nhu cầu đi lại tăng cao khiến đường phố thường xuyên đông đúc. Nếu bạn dự định du xuân hoặc muốn hạn chế cảnh chen chúc, dịch vụ xe điện Xanh SM sẽ là giải pháp phù hợp. Hoạt động xuyên suốt dịp Tết, Xanh SM mang đến hành trình an toàn, thuận tiện và nhẹ nhàng hơn cho mỗi chuyến đi.
Qua những biến tấu sáng tạo, bánh chưng Tết vẫn giữ trọn hồn cốt truyền thống của bánh chưng ngày Tết, đồng thời làm mới trải nghiệm ẩm thực. Dù thay đổi hình thức, ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết và sự tích bánh chưng ngày Tết vẫn được gìn giữ, nhắc nhớ về cội nguồn và giá trị văn hóa Việt.
Khi nhắc đến bánh chưng Tết, nhiều người không chỉ quan tâm đến cách gói bánh chưng ngày Tết sao cho đẹp mà còn tò mò về ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết và sự tích bánh chưng ngày Tết. Những thắc mắc quen thuộc này sẽ được giải đáp giúp bạn hiểu rõ hơn giá trị truyền thống của món bánh đặc biệt này.
Bánh chưng xuất phát từ truyền thuyết Lang Liêu – người con hiếu thảo của vua Hùng. Dù không giàu sang, Lang Liêu đã sáng tạo nên bánh chưng hình vuông tượng trưng cho mặt đất và bánh dày hình tròn đại diện cho bầu trời để kính dâng vua cha, gửi gắm ước nguyện quốc thái dân an. Từ đó, bánh chưng trở thành biểu tượng không thể thiếu mỗi dịp Tết cổ truyền.
Trung bình, 100g bánh chưng cung cấp khoảng 181 kcal. Tuy nhiên, hàm lượng calo có thể dao động tùy theo nguyên liệu và tỷ lệ nhân được sử dụng trong mỗi chiếc bánh.
Để làm nên chiếc bánh chưng truyền thống, không thể thiếu lá dong dùng để bọc bánh, dây lạt giúp cố định khuôn bánh chắc chắn và gạo nếp tạo độ dẻo thơm đặc trưng. Phần nhân thường được làm từ đậu xanh và thịt heo, hòa quyện vị bùi, béo cùng hương nếp tự nhiên.
Không chỉ là món ăn quen thuộc ngày Tết, bánh chưng còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, thể hiện sự tri ân tổ tiên. Dù có nhiều cách biến tấu theo thời gian, bánh chưng vẫn giữ vai trò biểu tượng, góp phần tạo nên không khí sum vầy và ấm áp trong dịp Tết Nguyên Đán.
Tóm lại, giải đáp những thắc mắc khi gói bánh chưng Tết giúp mọi người hiểu rõ hơn về bánh chưng ngày Tết, cũng như ý nghĩa của bánh chưng trong ngày Tết gắn liền với sự tích bánh chưng ngày Tết. Nhờ đó, việc gói bánh không chỉ là nấu ăn mà còn là cách gìn giữ và lan tỏa giá trị truyền thống.
Giữa muôn vàn hương vị ngày xuân, bánh chưng Tết vẫn luôn giữ vị trí đặc biệt trong lòng người Việt như một biểu tượng của sự sum họp và cội nguồn. Không chỉ đơn thuần là món ăn, bánh chưng còn gắn liền với những câu chuyện văn hóa lâu đời. Hãy cùng KiddiHub khám phá để hiểu rõ hơn giá trị truyền thống ấy.
Đăng bởi:
18/01/2026
8
Đọc tiếp
18/01/2026
8
Đọc tiếp
18/01/2026
10
Đọc tiếp
18/01/2026
8
Đọc tiếp
18/01/2026
9
Đọc tiếp
18/01/2026
10
Đọc tiếp
18/01/2026
13
Đọc tiếp
18/01/2026
11
Đọc tiếp





























